Dipotassium Glycyrrhizate

Thông tin chính thức từ CosIng

All Functions: humectant, skin conditioning
CAS #: 68797-35-3 | EC #: 272-296-1
Chemical/IUPAC Name: .Alpha.-D-Glucopyranosiduronic Acid, (3.Beta.,20.Beta.)-20-Carboxy-11-Oxo-30-Norolean-12-En-3-Yl 2-O-.Beta.-D-Glucopyranuronosyl-, Dipotassium Salt

Thông tin nhanh về Dipotassium Glycyrrhizate

Dipotassium Glycyrrhizate là dạng muối của một trong những thành phần chống viêm chính trong cây cam thảo, monoammonium glycyrrhizinate. Đó là một loại bột màu vàng nhạt có mùi ngọt ngào dễ chịu.

Nó được sử dụng chủ yếu để làm dịu và chống viêm, nhưng theo thông tin nhà sản xuất, nó cũng giúp điều tiết bã nhờn, vì vậy nó là một thành phần hoàn hảo cho các sản phẩm dành cho da có vấn đề.