Kaolin

Thông tin chính thức từ CosIng

All Functions: abrasive, absorbent, anticaking, bulking, cosmetic colorant, opacifying
Description: naturally occurring substances, kaolin (ci 77004)
CAS #: 1332-58-7 | EC #: 310-194-1
Ph. Eur. Name: Kaolinum
Cosmetic Restrictions: IV/119

Thông tin nhanh về Kaolin

Kaolin hay Cao lanh là một loại đất sét, hay nói chính xác là một loại nhôm silicat ngậm nước tự nhiên.

Khi nghe đến đất sét, bạn có thể nghĩ đến một thứ hỗn độn màu xanh đen pha lẫn bùn, nhưng đó là bentonit, còn đây là một loại bột mịn, màu trắng. Nó rất trắng nên nó cũng thường được sử dụng, với một lượng nhỏ, như một thành phần trợ giúp để tạo độ mờ và trắng cho các công thức mỹ phẩm.

Là một loại đất sét nên nó có khả năng hấp thụ và có thể hút bã nhờn dư thừa và cặn bã từ da của bạn, nhưng ít hơn so với bentonite. Vì nó ít hấp thụ hơn, nó cũng ít gây khô da hơn và nhẹ nhàng hơn trên da, vì vậy nó là thành phần lý tưởng dành cho các loại da khô và nhạy cảm.

Nguồn tham khảo

https://incidecoder.com/ingredients/kaolin