Hydrolyzed Placental Protein

Thông tin chính thức từ CosIng

All Functions: antistatic, hair conditioning, skin conditioning
Description: protein hydrolyzates, placenta. substance obtained by acidic, alkaline, or enzymatic hydrolysis of placenta composed primarily of amino acids, peptides, and proteins. it may contain impurities consisting chiefly of carbohydrates and lipids along with smaller quantities of miscellaneous organic substances of biological origin
CAS #: 91080-01-2 | EC #: 293-492-3

Thông tin nhanh về Hydrolyzed Placental Protein

Hydrolyzed Placental Protein là sản phẩm thu được từ thuỷ phân protein (chất đạm) từ Placenta (nhau thai) bằng acid, kiềm, hoặc enzyme; trong mỹ phẩm có tác dụng dưỡng ẩm/hút ẩm.

Hydrolyzed Placental Protein là một phiên bản được cắt nhỏ về mặt hóa học của protein đến từ nhau thai bò. Protein là các chuỗi axit amin dài, vì vậy khi bạn cắt nhỏ chúng, bạn sẽ nhận được các peptit (chuỗi axit amin ngắn) và axit amin, những phân tử này đóng vai trò quan trọng trong hầu hết các hoạt động sống của cơ thể.

Nói chung, các axit amin, peptide và protein là những thành phần có khả năng dưỡng ẩm, nuôi dưỡng và tái tạo tế bào khi bạn thoa chúng lên mặt, có lẽ Hydrolyzed Placental Protein cũng có công dụng như vậy.

Theo thông tin của nhà sản xuất, nó cũng hoạt động như một chất tạo màng, bảo vệ và tái cấu trúc. Do chứa hàm lượng axit amin cao, nó có khả năng cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi bề mặt da. Với các phân tử peptit và protein lớn hơn, nó tạo thành một lớp màng đẹp trên da làm giảm sự mất nước xuyên biểu bì (tức là giảm sự mất nước trên bề mặt da).

Những tác động này giúp duy trì hàm lượng nước ổn định trong tế bào da và mang lại một làn da khỏe mạnh và làn da đẹp.

Nguồn tham khảo

https://incidecoder.com/ingredients/hydrolyzed-placental-protein

eva-laz