Caramel

Thông tin chính thức từ CosIng

All Functions: cosmetic colorant, masking
Description: caramel (color). the substance obtained by controlled heat treatment of food-grade carbohydrates. food-grade acids, alkalies, and salts may be used to assist carmelization. food-grade antifoaming agents may be used in an amount not greater than that required to produce the intended effect. consists essentially of colloidal aggregates that are dispersible in water but only partly dispersible in alcohol-water solutions. depending upon the particular carmelizing agent used, may have a positive or negative colloidal charge in solution.
CAS #: 8028-89-5 | EC #: 232-435-9
Cosmetic Restrictions: IV/146

Thông tin nhanh về Caramel

Caramel là một chất lỏng hoặc bột màu đỏ sẫm đến màu nâu sẫm được sử dụng làm chất phụ gia tạo màu trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Chúng được tạo ra thông qua một quá trình gọi là caramel hóa. Đây là quá trình làm nóng từ từ carbohydrate (đường) đến khoảng 170 ° C (338 ° F) với sự có mặt của một lượng nhỏ phụ gia thực phẩm như acid, kiềm hoặc muối. Quá trình này loại bỏ nước khỏi đường. Khi đường tan chảy, các phân tử bị phá vỡ và tái tạo thành các hợp chất có màu nâu sẫm đặc trưng.

Độ an toàn:

Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Caramel đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.

Nguồn tham khảo

twenty-gen.online/2020/01/01/caramel-la-gi-co-tac-dung-gi-trong-my-pham

https://incidecoder.com/ingredients/caramel

eva-laz